字舟Zizhou
欣
Học chữ · Cấp 5

欣

PinyinxīnHán Việthân

vui vẻ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 欣赏, 欣慰, 欣喜. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 欠Cấp 54 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 欣

4 từ
欣赏xīnshǎngthưởng thức; tận hưởng; ngưỡng mộ
欣慰xīnwèicảm thấy hài lòng
欣喜xīnxǐvui mừng
欣欣向荣xīnxīn-xiàngrónghưng thịnh
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 欠 · 8 nét

欠Bộ thủBộ số 76 trong hệ tra cứu Unicode.
欣Số nét8 nét.