字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 1

Từ 271–300

Phần 10/10

300/ 300 từ
300 / 3000 từ còn lại trong HSK 1
Từ vựng

30 từ trong phần này

Chọn một từ để xem chi tiết.

0271
zàiĐộng từ · Giới từ · Phó từ

ở; tại; đang

H26-V-0271
0272
zàijiànĐộng từ

tạm biệt

H26-V-0272
0273
zǎoTính từ

sớm

H26-V-0273
0274
zǎofànDanh từ

bữa sáng

H26-V-0274
0275
zǎoshangDanh từ

buổi sáng

H26-V-0275
0276
zěnmeĐại từ

thế nào; làm sao

H26-V-0276
0277
zěnmeyàngĐại từ

như thế nào?

H26-V-0277
0278
zhǎoĐộng từ

tìm; tìm kiếm

H26-V-0278
0279
zhèĐại từ

này; đây

H26-V-0279
0280
zhèbiānĐại từ

bên này; phía này

H26-V-0280
0281
zhègeĐại từ

cái này; người này

H26-V-0281
0282
zhèlǐĐại từ

ở đây

H26-V-0282
0283
zhèrĐại từ

ở đây

H26-V-0283
0284
zhèxiēĐại từ

những cái này

H26-V-0284
0285
zhēnPhó từ

thật; thật sự

H26-V-0285
0286
zhèngzàiPhó từ

đang

H26-V-0286
0287
zhīLượng từ

lượng từ cho chim và một số động vật, một trong một cặp, một số dụng cụ, đồ chứa, v.v.

H26-V-0287
0288
zhīdàoĐộng từ

biết

H26-V-0288
0289
ZhōngguóDanh từ

Trung Quốc

H26-V-0289
0290
ZhōngwénDanh từ

tiếng Trung; văn bản tiếng Trung

H26-V-0290
0291
zhōngwǔDanh từ

buổi trưa

H26-V-0291
0292
zhōngxuéDanh từ

trường trung học

H26-V-0292
0293
zhōngxuéshēngDanh từ

học sinh trung học

H26-V-0293
0294
zhùĐộng từ

ở; sống; cư trú

H26-V-0294
0295
zhuōziDanh từ

bàn

H26-V-0295
0296
zìDanh từ

chữ; ký tự

H26-V-0296
0297
zuótiānDanh từ

hôm qua

H26-V-0297
0298
zuòĐộng từ

ngồi; đi bằng phương tiện

H26-V-0298
0299
zuòĐộng từ

làm

H26-V-0299
0300
zuò fànChưa phân loại

nấu ăn

H26-V-0300