字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 5

保质期

bǎozhìqī

hạn sử dụng; thời hạn bảo quản

Gặp trong câu

橙子的保质期不长,要按要求存放。

chéngzi de bǎozhìqī bù cháng yào àn yāoqiú cúnfàng

Hạn sử dụng của cam không dài, cần bảo quản theo yêu cầu.

Các chữ trong từ