字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 7–9

候选人

hòuxuǎnrén

ứng cử viên

Gặp trong câu

三位候选人都发表了自己的看法。

sān wèi hòuxuǎnrén dōu fābiǎo le zìjǐ de kànfǎ

Ba ứng cử viên đều đã nêu quan điểm của mình.

Các chữ trong từ

Nghĩa tham khảo từ CVDICT · CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt là phần bổ sung của Zizhou.