yòuDanh từ
H26-V-0481bên phải; phía phải
Phần 7/7
Chọn một từ để xem chi tiết.
bên phải; phía phải
bên phải
cá
xa
thể thao; vận động; tập thể dục
trạm; ga
chồng
như thế này; đến vậy
như vậy; thế này
trợ từ 着 chỉ trạng thái/hành động đang tiếp diễn
đang; chính; đúng
tuần
chuẩn bị
bản thân
đi; rời đi
đi bộ
quả bóng đá
nhất
bên trái; phía trái
bên trái