字舟Zizhou
恶
Học chữ · Cấp 4

恶 / 噁

PinyinèHán Việtô / ác / ố
Tính từ

ác

10 nétBộ 心Cấp 4Viết cấp 312 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 4

Dùng 恶 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Cách đọc khác: ě / wù — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 恶

11 từ
恶心ěxinbuồn nôn; ghê tởm; khó chịu
罪恶zuì’ètội ác
丑恶chǒu’èxấu xí
恶化èhuàtrở nên tồi tệ
恶劣èliètồi tệ
恶性èxìngác tính
恶意èyìác ý
可恶kěwùđáng ghê tởm
邪恶xié’ènham hiểm
凶恶xiōng’èdữ dội
无恶不作wú’è-búzuòkhông từ bất kỳ tội ác nào; phạm mọi hành vi sai trái có thể tưởng tượng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 心 · 10 nét

心Bộ thủBộ số 61 trong hệ tra cứu Unicode.
恶Số nét10 nét.
噁phồn thểDạng phồn thể tương ứng; nên học để nhận diện khi đọc.