字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 1

Từ 211–240

Phần 8/10

240/ 300 từ
240 / 30060 từ còn lại trong HSK 1
Từ vựng

30 từ trong phần này

Chọn một từ để xem chi tiết.

0211
tóngxuéDanh từ

bạn học; bạn cùng lớp

H26-V-0211
0212
wàiDanh từ

bên ngoài

H26-V-0212
0213
wàibianDanh từ

bên ngoài

H26-V-0213
0214
wánĐộng từ

chơi

H26-V-0214
0215
wǎnTính từ

muộn; tối

H26-V-0215
0216
wǎnfànDanh từ

bữa tối

H26-V-0216
0217
wǎnshangDanh từ

buổi tối

H26-V-0217
0218
wèiThán từ

a lô; này

H26-V-0218
0219
wènĐộng từ

hỏi

H26-V-0219
0220
wèntíDanh từ

câu hỏi

H26-V-0220
0221
wǒĐại từ

tôi; mình

H26-V-0221
0222
wǒmenĐại từ

chúng tôi; chúng ta

H26-V-0222
0223
wǔSố từ

năm

H26-V-0223
0224
wǔfànDanh từ

bữa trưa

H26-V-0224
0225
xǐhuanĐộng từ

thích; ưa thích

H26-V-0225
0226
xiàDanh từ · Động từ · Lượng từ

dưới; xuống

H26-V-0226
0227
xià yǔChưa phân loại

trời mưa

H26-V-0227
0228
xiàbānĐộng từ

tan làm

H26-V-0228
0229
xiàkèĐộng từ

tan học

H26-V-0229
0230
xiàwǔDanh từ

buổi chiều

H26-V-0230
0231
xiānshengDanh từ

ông; ngài; quý ông

H26-V-0231
0232
xiànzàiDanh từ

bây giờ

H26-V-0232
0233
xiǎngĐộng từ

muốn; nghĩ

H26-V-0233
0234
xiǎoTính từ · Tiền tố

nhỏ

H26-V-0234
0235
xiǎopéngyǒuDanh từ

trẻ em; em nhỏ

H26-V-0235
0236
xiǎoshíDanh từ

giờ

H26-V-0236
0237
xiǎoxuéDanh từ

trường tiểu học; trường cấp một

H26-V-0237
0238
xiǎoxuéshēngDanh từ

học sinh tiểu học

H26-V-0238
0239
xiēLượng từ

một ít; vài; một số (lượng từ)

H26-V-0239
0240
xiěĐộng từ

viết

H26-V-0240