shéi/shuíĐại từ
H26-V-0181ai
Phần 7/10
Chọn một từ để xem chi tiết.
ai
gì
bị ốm
mười
lúc; khi; thời điểm
thời gian
việc; sự việc
là; đúng; phải
điện thoại di động
sách
nhà sách
nước
trái cây
ngủ
ngủ; đi ngủ
nói
nói
bốn
tuổi
anh ấy; ông ấy
nó
cô ấy
họ
chúng; chúng nó
họ (nữ); các cô ấy
quá; rất
trời; ngày
thời tiết
nghe
nghe thấy