字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 1

Từ 181–210

Phần 7/10

210/ 300 từ
210 / 30090 từ còn lại trong HSK 1
Từ vựng

30 từ trong phần này

Chọn một từ để xem chi tiết.

0181
shéi/shuíĐại từ

ai

H26-V-0181
0182
shénmeĐại từ

gì

H26-V-0182
0183
shēngbìngĐộng từ

bị ốm

H26-V-0183
0184
shíSố từ

mười

H26-V-0184
0185
shíhouDanh từ

lúc; khi; thời điểm

H26-V-0185
0186
shíjiānDanh từ

thời gian

H26-V-0186
0187
shìDanh từ

việc; sự việc

H26-V-0187
0188
shìĐộng từ

là; đúng; phải

H26-V-0188
0189
shǒujīDanh từ

điện thoại di động

H26-V-0189
0190
shūDanh từ

sách

H26-V-0190
0191
shūdiànDanh từ

nhà sách

H26-V-0191
0192
shuǐDanh từ

nước

H26-V-0192
0193
shuǐguǒDanh từ

trái cây

H26-V-0193
0194
shuìĐộng từ

ngủ

H26-V-0194
0195
shuìjiàoĐộng từ

ngủ; đi ngủ

H26-V-0195
0196
shuōĐộng từ

nói

H26-V-0196
0197
shuōhuàĐộng từ

nói

H26-V-0197
0198
sìSố từ

bốn

H26-V-0198
0199
suìLượng từ

tuổi

H26-V-0199
0200
tāĐại từ

anh ấy; ông ấy

H26-V-0200
0201
tāĐại từ

nó

H26-V-0201
0202
tāĐại từ

cô ấy

H26-V-0202
0203
tāmenĐại từ

họ

H26-V-0203
0204
tāmenĐại từ

chúng; chúng nó

H26-V-0204
0205
tāmenĐại từ

họ (nữ); các cô ấy

H26-V-0205
0206
tàiPhó từ

quá; rất

H26-V-0206
0207
tiānDanh từ · Lượng từ

trời; ngày

H26-V-0207
0208
tiānqìDanh từ

thời tiết

H26-V-0208
0209
tīngĐộng từ

nghe

H26-V-0209
0210
tīngjiànĐộng từ

nghe thấy

H26-V-0210