zhōngDanh từ
H26-V-0981trong; giữa
Phần 17/17
Chọn một từ để xem chi tiết.
trong; giữa
giữa; ở giữa
cuối cùng
loại (lượng từ)
quan trọng
cuối tuần
chính; chủ yếu; quan trọng; hàng đầu
chú ý đến; quan tâm đến
nhập viện
từ điển chữ Hán; từ điển
xe đạp
hậu tố danh từ 子
luôn; bao giờ cũng; tổng cộng
luôn luôn
miệng
tốt nhất; tốt hơn hết
cuối cùng; sau cùng
gần đây
làm khách; đến thăm với tư cách khách
bài tập về nhà