字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 1

Từ 151–180

Phần 6/10

180/ 300 từ
180 / 300120 từ còn lại trong HSK 1
Từ vựng

30 từ trong phần này

Chọn một từ để xem chi tiết.

0151
niúnǎiDanh từ

sữa bò

H26-V-0151
0152
nǚTính từ

nữ

H26-V-0152
0153
nǚ’érDanh từ

con gái

H26-V-0153
0154
nǚpéngyouDanh từ

bạn gái

H26-V-0154
0155
nǚshìDanh từ

quý bà

H26-V-0155
0156
péngyouDanh từ

bạn

H26-V-0156
0157
piányiTính từ

rẻ; không đắt

H26-V-0157
0158
piàoliangTính từ

xinh đẹp; đẹp

H26-V-0158
0159
píngguǒDanh từ

quả táo

H26-V-0159
0160
qīSố từ

bảy

H26-V-0160
0161
qǐchuángĐộng từ

thức dậy; ngủ dậy

H26-V-0161
0162
qiānSố từ

một nghìn

H26-V-0162
0163
qiánDanh từ

trước; phía trước

H26-V-0163
0164
qiánDanh từ

tiền

H26-V-0164
0165
qǐngĐộng từ

mời; xin; vui lòng

H26-V-0165
0166
qǐngwènĐộng từ

xin hỏi; cho tôi hỏi

H26-V-0166
0167
qùĐộng từ

đi

H26-V-0167
0168
qùniánDanh từ

năm ngoái

H26-V-0168
0169
rèTính từ

nóng

H26-V-0169
0170
rénDanh từ

người

H26-V-0170
0171
rènshiĐộng từ

biết; quen; làm quen

H26-V-0171
0172
rìLượng từ

ngày

H26-V-0172
0173
sānSố từ

ba

H26-V-0173
0174
shāngdiànDanh từ

cửa hàng; tiệm

H26-V-0174
0175
shàngDanh từ · Động từ

trên; lên

H26-V-0175
0176
shàngbānĐộng từ

đi làm

H26-V-0176
0177
shàngkèĐộng từ

lên lớp; học; giảng bài

H26-V-0177
0178
shàngwǔDanh từ

buổi sáng

H26-V-0178
0179
shàngxuéĐộng từ

đi học

H26-V-0179
0180
shǎoTính từ · Động từ

ít

H26-V-0180