字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 991–1020

Phần 34/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1020/ 5600 từ
1020 / 56004580 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0991
对联
duìliánDanh từ
H26-V-6391
0992
对流
duìliúĐộng từ
H26-V-6392
0993
对牛弹琴
duìniú-tánqínChưa phân loại
H26-V-6393
0994
兑现
duìxiànĐộng từ
H26-V-6394
0995
队形
duìxíngDanh từ
H26-V-6395
0996
对弈
duìyìĐộng từ
H26-V-6396
0997
对照
duìzhàoĐộng từ
H26-V-6397
0998
对症下药
duìzhèng-xiàyàoChưa phân loại
H26-V-6398
0999
对峙
duìzhìĐộng từ
H26-V-6399
1000
敦促
dūncùĐộng từ
H26-V-6400
1001
敦厚
dūnhòuTính từ
H26-V-6401
1002
炖
dùnĐộng từ
H26-V-6402
1003
多年来
duō nián láiChưa phân loại
H26-V-6403
1004
多半
duōbànSố từ · Phó từ
H26-V-6404
1005
多边
duōbiānTính từ
H26-V-6405
1006
哆嗦
duōsuoĐộng từ
H26-V-6406
1007
多心
duōxīnĐộng từ
H26-V-6407
1008
夺冠
duóguànĐộng từ
H26-V-6408
1009
夺魁
duókuíĐộng từ
H26-V-6409
1010
堕落
duòluòĐộng từ
H26-V-6410
1011
鹅
éDanh từ
H26-V-6411
1012
额度
édùDanh từ
H26-V-6412
1013
额外
éwàiTính từ
H26-V-6413
1014
讹诈
ézhàĐộng từ
H26-V-6414
1015
恶
èTính từ
H26-V-6415
1016
噩耗
èhàoDanh từ
H26-V-6416
1017
恶化
èhuàĐộng từ
H26-V-6417
1018
恶性
èxìngTính từ
H26-V-6418
1019
恶意
èyìDanh từ
H26-V-6419
1020
鳄鱼
èyúDanh từ
H26-V-6420