字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 2

Từ 1–30

Phần 1/7

30/ 200 từ
30 / 200170 từ còn lại trong HSK 2
Từ vựng

30 từ trong phần này

Chọn một từ để xem chi tiết.

0001
aTrợ từ

à; nhé; vậy (trợ từ ngữ khí)

H26-V-0301
0002
àihàoĐộng từ · Danh từ

sở thích; yêu thích

H26-V-0302
0003
báisèDanh từ

màu trắng

H26-V-0303
0004
bānDanh từ

lớp; ca; chuyến

H26-V-0304
0005
bāngĐộng từ

giúp

H26-V-0305
0006
bāngmángĐộng từ

giúp

H26-V-0306
0007
bāoĐộng từ · Danh từ · Lượng từ

gói; bao; túi

H26-V-0307
0008
běnziDanh từ

vở; tập

H26-V-0308
0009
bǐĐộng từ · Giới từ

hơn; so với; so sánh

H26-V-0309
0010
bǐDanh từ

bút

H26-V-0310
0011
biéPhó từ

đừng

H26-V-0311
0012
búcuòTính từ

không tệ; khá tốt

H26-V-0312
0013
bù hǎoyìsiChưa phân loại

ngại quá; xin lỗi; thấy ngại

H26-V-0313
0014
chángTính từ

dài

H26-V-0314
0015
chēzhànDanh từ

ga; trạm xe

H26-V-0315
0016
chūĐộng từ

đi ra; đi ra ngoài

H26-V-0316
0017
chūguóĐộng từ

ra nước ngoài; rời khỏi đất nước

H26-V-0317
0018
chūláiĐộng từ

đi ra; ra đây

H26-V-0318
0019
chūménĐộng từ

ra ngoài

H26-V-0319
0020
chūqùĐộng từ

đi ra; ra ngoài

H26-V-0320
0021
chuángDanh từ

giường

H26-V-0321
0022
cíDanh từ

từ

H26-V-0322
0023
cìLượng từ

lần; lượt

H26-V-0323
0024
cóngGiới từ

từ

H26-V-0324
0025
cóngxiǎoPhó từ

từ nhỏ; từ bé

H26-V-0325
0026
cuòTính từ

sai; lỗi

H26-V-0326
0027
dǎĐộng từ

đánh; gọi điện; chơi bóng

H26-V-0327
0028
dǎchēĐộng từ

bắt taxi; gọi xe

H26-V-0328
0029
dǎkāiĐộng từ

mở

H26-V-0329
0030
dànLiên từ

nhưng; tuy nhiên; thế nhưng

H26-V-0330