字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 1861–1890

Phần 63/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1890/ 5600 từ
1890 / 56003710 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1861
即
jíPhó từ
H26-V-7261
1862
级别
jíbiéDanh từ
H26-V-7262
1863
急促
jícùTính từ
H26-V-7263
1864
极度
jídùPhó từ
H26-V-7264
1865
嫉妒
jídùĐộng từ
H26-V-7265
1866
急功近利
jígōng-jìnlìChưa phân loại
H26-V-7266
1867
籍贯
jíguànDanh từ
H26-V-7267
1868
集会
jíhuìĐộng từ · Danh từ
H26-V-7268
1869
急剧
jíjùTính từ
H26-V-7269
1870
即可
jíkěĐộng từ
H26-V-7270
1871
吉利
jílìTính từ
H26-V-7271
1872
极力
jílìPhó từ
H26-V-7272
1873
急迫
jípòTính từ
H26-V-7273
1874
汲取
jíqǔĐộng từ
H26-V-7274
1875
即日
jírìDanh từ
H26-V-7275
1876
即时
jíshíPhó từ
H26-V-7276
1877
集市
jíshìDanh từ
H26-V-7277
1878
棘手
jíshǒuTính từ
H26-V-7278
1879
集思广益
jísī-guǎngyìChưa phân loại
H26-V-7279
1880
吉他
jítāDanh từ
H26-V-7280
1881
极限
jíxiànDanh từ
H26-V-7281
1882
吉祥物
jíxiángwùDanh từ
H26-V-7282
1883
急性
jíxìngTính từ
H26-V-7283
1884
急于
jíyúĐộng từ
H26-V-7284
1885
急于求成
jíyú-qiúchéngChưa phân loại
H26-V-7285
1886
急躁
jízàoTính từ
H26-V-7286
1887
及早
jízǎoPhó từ
H26-V-7287
1888
急中生智
jízhōng-shēngzhìChưa phân loại
H26-V-7288
1889
集装箱
jízhuāngxiāngDanh từ
H26-V-7289
1890
集资
jízīĐộng từ
H26-V-7290