字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 901–930

Phần 31/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

930/ 1000 từ
930 / 100070 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0901
原谅
yuánliàngĐộng từ
H26-V-1901
0902
原因
yuányīnDanh từ
H26-V-1902
0903
远离
yuǎnlíĐộng từ
H26-V-1903
0904
院长
yuànzhǎngDanh từ
H26-V-1904
0905
院子
yuànziDanh từ
H26-V-1905
0906
约
yuēĐộng từ · Phó từ
H26-V-1906
0907
约会
yuēhuìĐộng từ · Danh từ
H26-V-1907
0908
月饼
yuèbingDanh từ
H26-V-1908
0909
阅读
yuèdúĐộng từ
H26-V-1909
0910
月份
yuèfènDanh từ
H26-V-1910
0911
云
yúnDanh từ
H26-V-1911
0912
允许
yǔnxǔĐộng từ
H26-V-1912
0913
杂志
zázhìDanh từ
H26-V-1913
0914
再次
zàicìPhó từ
H26-V-1914
0915
再说
zàishuōĐộng từ · Liên từ
H26-V-1915
0916
暂时
zànshíTính từ
H26-V-1916
0917
暂停
zàntíngĐộng từ
H26-V-1917
0918
早餐
zǎocānDanh từ
H26-V-1918
0919
早晨
zǎochenDanh từ
H26-V-1919
0920
责任
zérènDanh từ
H26-V-1920
0921
增加
zēngjiāĐộng từ
H26-V-1921
0922
增长
zēngzhǎngĐộng từ
H26-V-1922
0923
招聘
zhāopìnĐộng từ
H26-V-1923
0924
着
zháoĐộng từ
H26-V-1924
0925
着火
zháohuǒĐộng từ
H26-V-1925
0926
者
zhěTrợ từ
H26-V-1926
0927
真正
zhēnzhèngTính từ · Phó từ
H26-V-1927
0928
整
zhěngTính từ
H26-V-1928
0929
整个
zhěnggèTính từ
H26-V-1929
0930
整理
zhěnglǐĐộng từ
H26-V-1930