字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 871–900

Phần 30/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

900/ 1000 từ
900 / 1000100 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0871
因此
yīncǐLiên từ
H26-V-1871
0872
引起
yǐnqǐĐộng từ
H26-V-1872
0873
印象
yìnxiàngDanh từ
H26-V-1873
0874
赢
yíngĐộng từ
H26-V-1874
0875
赢得
yíngdéĐộng từ
H26-V-1875
0876
应聘
yìngpìnĐộng từ
H26-V-1876
0877
勇敢
yǒnggǎnTính từ
H26-V-1877
0878
永远
yǒngyuǎnPhó từ · Danh từ
H26-V-1878
0879
用来
yòngláiĐộng từ
H26-V-1879
0880
用于
yòngyúĐộng từ
H26-V-1880
0881
优点
yōudiǎnDanh từ
H26-V-1881
0882
幽默
yōumòTính từ
H26-V-1882
0883
优秀
yōuxiùTính từ
H26-V-1883
0884
由
yóuGiới từ
H26-V-1884
0885
油
yóuDanh từ
H26-V-1885
0886
尤其
yóuqíPhó từ
H26-V-1886
0887
游玩
yóuwánĐộng từ
H26-V-1887
0888
由于
yóuyúGiới từ · Liên từ
H26-V-1888
0889
友好
yǒuhǎoTính từ
H26-V-1889
0890
友情
yǒuqíngDanh từ
H26-V-1890
0891
有趣
yǒuqùTính từ
H26-V-1891
0892
有效
yǒuxiàoĐộng từ
H26-V-1892
0893
友谊
yǒuyìDanh từ
H26-V-1893
0894
有着
yǒuzheĐộng từ
H26-V-1894
0895
愉快
yúkuàiTính từ
H26-V-1895
0896
于是
yúshìLiên từ
H26-V-1896
0897
与
yǔGiới từ · Liên từ
H26-V-1897
0898
语法
yǔfǎDanh từ
H26-V-1898
0899
预习
yùxíĐộng từ
H26-V-1899
0900
原来
yuánláiDanh từ · Tính từ · Phó từ
H26-V-1900