字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 1381–1410

Phần 47/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1410/ 1600 từ
1410 / 1600190 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1381
营业
yíngyèĐộng từ
H26-V-3381
1382
影片
yǐngpiànDanh từ
H26-V-3382
1383
影视
yǐngshìDanh từ
H26-V-3383
1384
硬
yìngTính từ · Phó từ
H26-V-3384
1385
应对
yìngduìĐộng từ
H26-V-3385
1386
硬件
yìngjiànDanh từ
H26-V-3386
1387
应用
yìngyòngĐộng từ · Tính từ
H26-V-3387
1388
拥抱
yōngbàoĐộng từ
H26-V-3388
1389
拥有
yōngyǒuĐộng từ
H26-V-3389
1390
勇气
yǒngqìDanh từ
H26-V-3390
1391
用法
yòngfǎDanh từ
H26-V-3391
1392
用户
yònghùDanh từ
H26-V-3392
1393
用力
yònglìĐộng từ
H26-V-3393
1394
用品
yòngpǐnDanh từ
H26-V-3394
1395
用途
yòngtúDanh từ
H26-V-3395
1396
优惠
yōuhuìTính từ
H26-V-3396
1397
悠久
yōujiǔTính từ
H26-V-3397
1398
优良
yōuliángTính từ
H26-V-3398
1399
优美
yōuměiTính từ
H26-V-3399
1400
优势
yōushìDanh từ
H26-V-3400
1401
优质
yōuzhìTính từ
H26-V-3401
1402
由此
yóu cǐChưa phân loại
H26-V-3402
1403
邮寄
yóujìĐộng từ
H26-V-3403
1404
邮局
yóujúDanh từ
H26-V-3404
1405
游览
yóulǎnĐộng từ
H26-V-3405
1406
邮票
yóupiàoDanh từ
H26-V-3406
1407
油条
yóutiáoDanh từ
H26-V-3407
1408
犹豫
yóuyùTính từ
H26-V-3408
1409
有害
yǒu hàiChưa phân loại
H26-V-3409
1410
有力
yǒulìTính từ
H26-V-3410