字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 1351–1380

Phần 46/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1380/ 1600 từ
1380 / 1600220 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1351
移
yíĐộng từ
H26-V-3351
1352
一次性
yícìxìngTính từ
H26-V-3352
1353
一代
yídàiDanh từ
H26-V-3353
1354
一旦
yídànPhó từ
H26-V-3354
1355
移动
yídòngĐộng từ
H26-V-3355
1356
遗憾
yíhànDanh từ · Tính từ
H26-V-3356
1357
一路
yílùDanh từ · Phó từ
H26-V-3357
1358
一路顺风
yílù-shùnfēngChưa phân loại
H26-V-3358
1359
疑问
yíwènDanh từ
H26-V-3359
1360
一致
yízhìTính từ · Phó từ
H26-V-3360
1361
乙
yǐDanh từ
H26-V-3361
1362
以
yǐGiới từ
H26-V-3362
1363
以及
yǐjíLiên từ
H26-V-3363
1364
以来
yǐláiDanh từ
H26-V-3364
1365
亿
yìSố từ
H26-V-3365
1366
意识
yìshíĐộng từ · Danh từ
H26-V-3366
1367
意外
yìwàiTính từ · Danh từ
H26-V-3367
1368
意味着
yìwèizheĐộng từ
H26-V-3368
1369
义务
yìwùDanh từ · Tính từ
H26-V-3369
1370
意义
yìyìDanh từ
H26-V-3370
1371
因而
yīn’érLiên từ
H26-V-3371
1372
音量
yīnliàngDanh từ
H26-V-3372
1373
因素
yīnsùDanh từ
H26-V-3373
1374
引进
yǐnjìnĐộng từ
H26-V-3374
1375
饮食
yǐnshíDanh từ
H26-V-3375
1376
印刷
yìnshuāĐộng từ
H26-V-3376
1377
应当
yīngdāngĐộng từ
H26-V-3377
1378
迎
yíngĐộng từ
H26-V-3378
1379
迎接
yíngjiēĐộng từ
H26-V-3379
1380
营养
yíngyǎngDanh từ
H26-V-3380