字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 961–990

Phần 33/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

990/ 1800 từ
990 / 1800810 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0961
浓厚
nónghòuTính từ
H26-V-4561
0962
农田
nóngtiánDanh từ
H26-V-4562
0963
暖
nuǎnTính từ · Động từ
H26-V-4563
0964
暖气
nuǎnqìDanh từ
H26-V-4564
0965
偶像
ǒuxiàngDanh từ
H26-V-4565
0966
排除
páichúĐộng từ
H26-V-4566
0967
排放
páifàngĐộng từ
H26-V-4567
0968
排练
páiliànĐộng từ
H26-V-4568
0969
排名
páimíngĐộng từ
H26-V-4569
0970
盘
pánLượng từ
H26-V-4570
0971
盼望
pànwàngĐộng từ
H26-V-4571
0972
庞大
pángdàTính từ
H26-V-4572
0973
抛
pāoĐộng từ
H26-V-4573
0974
泡
pàoDanh từ · Động từ
H26-V-4574
0975
赔偿
péichángĐộng từ
H26-V-4575
0976
陪同
péitóngĐộng từ
H26-V-4576
0977
培育
péiyùĐộng từ
H26-V-4577
0978
配备
pèibèiĐộng từ · Danh từ
H26-V-4578
0979
佩服
pèifúĐộng từ
H26-V-4579
0980
配套
pèitàoĐộng từ
H26-V-4580
0981
喷
pēnĐộng từ
H26-V-4581
0982
捧
pěngĐộng từ · Lượng từ
H26-V-4582
0983
碰撞
pèngzhuàngĐộng từ
H26-V-4583
0984
披
pīĐộng từ
H26-V-4584
0985
皮
píDanh từ · Tính từ
H26-V-4585
0986
疲劳
píláoTính từ
H26-V-4586
0987
片刻
piànkèDanh từ
H26-V-4587
0988
片面
piànmiànTính từ
H26-V-4588
0989
骗子
piànziDanh từ
H26-V-4589
0990
飘
piāoĐộng từ · Tính từ
H26-V-4590