字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 991–1020

Phần 34/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1020/ 1800 từ
1020 / 1800780 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0991
漂
piāoĐộng từ
H26-V-4591
0992
频道
píndàoDanh từ
H26-V-4592
0993
频繁
pínfánTính từ
H26-V-4593
0994
贫困
pínkùnTính từ
H26-V-4594
0995
频率
pínlǜDanh từ
H26-V-4595
0996
品尝
pǐnchángĐộng từ
H26-V-4596
0997
平等
píngděngTính từ
H26-V-4597
0998
平凡
píngfánTính từ
H26-V-4598
0999
平方
píngfāngDanh từ · Lượng từ
H26-V-4599
1000
平方米
píngfāngmǐLượng từ
H26-V-4600
1001
评估
pínggūĐộng từ
H26-V-4601
1002
评论
pínglùnĐộng từ · Danh từ
H26-V-4602
1003
评选
píngxuǎnĐộng từ
H26-V-4603
1004
坡
pōDanh từ · Tính từ
H26-V-4604
1005
泼
pōĐộng từ
H26-V-4605
1006
破产
pòchǎnĐộng từ
H26-V-4606
1007
迫切
pòqièTính từ
H26-V-4607
1008
扑
pūĐộng từ
H26-V-4608
1009
铺
pūĐộng từ
H26-V-4609
1010
扑灭
pūmièĐộng từ
H26-V-4610
1011
朴素
pǔsùTính từ
H26-V-4611
1012
欺骗
qīpiànĐộng từ
H26-V-4612
1013
期望
qīwàngĐộng từ
H26-V-4613
1014
期限
qīxiànDanh từ
H26-V-4614
1015
其间
qíjiānDanh từ
H26-V-4615
1016
齐全
qíquánTính từ
H26-V-4616
1017
棋子
qízǐDanh từ
H26-V-4617
1018
起初
qǐchūDanh từ
H26-V-4618
1019
起点
qǐdiǎnDanh từ
H26-V-4619
1020
启动
qǐdòngĐộng từ
H26-V-4620