字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 1201–1230

Phần 41/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1230/ 1800 từ
1230 / 1800570 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1201
视觉
shìjuéDanh từ
H26-V-4801
1202
势力
shìlìDanh từ
H26-V-4802
1203
视力
shìlìDanh từ
H26-V-4803
1204
试图
shìtúĐộng từ
H26-V-4804
1205
事务
shìwùDanh từ
H26-V-4805
1206
事项
shìxiàngDanh từ
H26-V-4806
1207
适宜
shìyíTính từ
H26-V-4807
1208
收藏
shōucángĐộng từ
H26-V-4808
1209
收购
shōugòuĐộng từ
H26-V-4809
1210
收取
shōuqǔĐộng từ
H26-V-4810
1211
收益
shōuyìDanh từ
H26-V-4811
1212
手臂
shǒubìDanh từ
H26-V-4812
1213
手法
shǒufǎDanh từ
H26-V-4813
1214
手势
shǒushìDanh từ
H26-V-4814
1215
首要
shǒuyàoTính từ
H26-V-4815
1216
寿命
shòumìngDanh từ
H26-V-4816
1217
受灾
shòuzāiĐộng từ
H26-V-4817
1218
输出
shūchūĐộng từ
H26-V-4818
1219
书画
shūhuàDanh từ
H26-V-4819
1220
书籍
shūjíDanh từ
H26-V-4820
1221
书面
shūmiànTính từ
H26-V-4821
1222
输送
shūsòngĐộng từ
H26-V-4822
1223
书写
shūxiěĐộng từ
H26-V-4823
1224
属
shǔĐộng từ
H26-V-4824
1225
薯片
shǔpiànDanh từ
H26-V-4825
1226
竖
shùTính từ · Động từ · Danh từ
H26-V-4826
1227
树立
shùlìĐộng từ
H26-V-4827
1228
数目
shùmùDanh từ
H26-V-4828
1229
数字化
shùzìhuàĐộng từ
H26-V-4829
1230
衰老
shuāilǎoTính từ
H26-V-4830