字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 1231–1260

Phần 42/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1260/ 1800 từ
1260 / 1800540 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1231
率领
shuàilǐngĐộng từ
H26-V-4831
1232
率先
shuàixiānPhó từ
H26-V-4832
1233
水稻
shuǐdàoDanh từ
H26-V-4833
1234
水库
shuǐkùDanh từ
H26-V-4834
1235
水流
shuǐliúDanh từ
H26-V-4835
1236
水面
shuǐmiànDanh từ
H26-V-4836
1237
水泥
shuǐníDanh từ
H26-V-4837
1238
瞬间
shùnjiānDanh từ
H26-V-4838
1239
思路
sīlùDanh từ
H26-V-4839
1240
思念
sīniànĐộng từ
H26-V-4840
1241
死亡
sǐwángĐộng từ
H26-V-4841
1242
松
sōngTính từ · Động từ
H26-V-4842
1243
艘
sōuLượng từ
H26-V-4843
1244
搜集
sōujíĐộng từ
H26-V-4844
1245
塑造
sùzàoĐộng từ
H26-V-4845
1246
素质
sùzhìDanh từ
H26-V-4846
1247
算了
suànleĐộng từ · Trợ từ
H26-V-4847
1248
算是
suànshìĐộng từ · Phó từ
H26-V-4848
1249
虽
suīLiên từ
H26-V-4849
1250
岁数
suìshuDanh từ
H26-V-4850
1251
岁月
suìyuèDanh từ
H26-V-4851
1252
损坏
sǔnhuàiĐộng từ
H26-V-4852
1253
损伤
sǔnshāngĐộng từ
H26-V-4853
1254
所
suǒTrợ từ
H26-V-4854
1255
踏实
tāshiTính từ
H26-V-4855
1256
塔
tǎDanh từ
H26-V-4856
1257
台风
táifēngDanh từ
H26-V-4857
1258
台球
táiqiúDanh từ
H26-V-4858
1259
太空
tàikōngDanh từ
H26-V-4859
1260
太阳能
tàiyángnéngDanh từ
H26-V-4860