字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 1171–1200

Phần 40/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1200/ 1800 từ
1200 / 1800600 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1171
声调
shēngdiàoDanh từ
H26-V-4771
1172
生命力
shēngmìnglìDanh từ
H26-V-4772
1173
生态
shēngtàiDanh từ
H26-V-4773
1174
升学
shēngxuéĐộng từ
H26-V-4774
1175
剩余
shèngyúĐộng từ
H26-V-4775
1176
诗词
shīcíDanh từ
H26-V-4776
1177
湿度
shīdùDanh từ
H26-V-4777
1178
师父
shīfuDanh từ
H26-V-4778
1179
诗歌
shīgēDanh từ
H26-V-4779
1180
狮子
shīziDanh từ
H26-V-4780
1181
识
shíĐộng từ
H26-V-4781
1182
拾
shíĐộng từ
H26-V-4782
1183
识别
shíbiéĐộng từ
H26-V-4783
1184
时光
shíguāngDanh từ
H26-V-4784
1185
实话
shíhuàDanh từ
H26-V-4785
1186
实惠
shíhuìDanh từ · Tính từ
H26-V-4786
1187
时机
shíjīDanh từ
H26-V-4787
1188
时尚
shíshàngDanh từ · Tính từ
H26-V-4788
1189
实时
shíshíPhó từ
H26-V-4789
1190
时速
shísùDanh từ
H26-V-4790
1191
石油
shíyóuDanh từ
H26-V-4791
1192
食欲
shíyùDanh từ
H26-V-4792
1193
实质
shízhìDanh từ
H26-V-4793
1194
十足
shízúTính từ
H26-V-4794
1195
使劲
shǐjìnĐộng từ
H26-V-4795
1196
士兵
shìbīngDanh từ
H26-V-4796
1197
适度
shìdùTính từ
H26-V-4797
1198
示范
shìfànĐộng từ
H26-V-4798
1199
释放
shìfàngĐộng từ
H26-V-4799
1200
事后
shìhòuDanh từ
H26-V-4800