字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 4321–4350

Phần 145/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

4350/ 5600 từ
4350 / 56001250 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

4321
无力
wúlìĐộng từ
H26-V-9721
4322
无理
wúlǐĐộng từ
H26-V-9722
4323
无论如何
wúlùn-rúhéChưa phân loại
H26-V-9723
4324
无能
wúnéngTính từ
H26-V-9724
4325
无能为力
wúnéngwéilìChưa phân loại
H26-V-9725
4326
无情
wúqíngTính từ
H26-V-9726
4327
无穷
wúqióngĐộng từ
H26-V-9727
4328
无私
wúsīTính từ
H26-V-9728
4329
无所事事
wúsuǒshìshìChưa phân loại
H26-V-9729
4330
无所作为
wúsuǒzuòwéiChưa phân loại
H26-V-9730
4331
无条件
wútiáojiànĐộng từ
H26-V-9731
4332
无微不至
wúwēi-búzhìChưa phân loại
H26-V-9732
4333
无线
wúxiànTính từ
H26-V-9733
4334
无形
wúxíngTính từ · Phó từ
H26-V-9734
4335
无须
wúxūPhó từ
H26-V-9735
4336
无意
wúyìĐộng từ · Phó từ
H26-V-9736
4337
无忧无虑
wúyōu-wúlǜChưa phân loại
H26-V-9737
4338
无缘
wúyuánĐộng từ · Phó từ
H26-V-9738
4339
无知
wúzhīTính từ
H26-V-9739
4340
捂
wǔĐộng từ
H26-V-9740
4341
舞
wǔDanh từ · Động từ
H26-V-9741
4342
五官
wǔguānDanh từ
H26-V-9742
4343
五花八门
wǔhuā-bāménChưa phân loại
H26-V-9743
4344
五湖四海
wǔhú-sìhǎiChưa phân loại
H26-V-9744
4345
武力
wǔlìDanh từ
H26-V-9745
4346
侮辱
wǔrǔĐộng từ
H26-V-9746
4347
武侠
wǔxiáDanh từ
H26-V-9747
4348
武装
wǔzhuāngDanh từ · Động từ
H26-V-9748
4349
勿
wùPhó từ
H26-V-9749
4350
务必
wùbìPhó từ
H26-V-9750