Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
4291问世
wènshìĐộng từ
H26-V-96914292窝
wōDanh từ · Động từ · Lượng từ
H26-V-96924293卧
wòĐộng từ
H26-V-96934294卧铺
wòpùDanh từ
H26-V-96944295污秽
wūhuìTính từ · Danh từ
H26-V-96954296污蔑
wūmièĐộng từ
H26-V-96964297诬陷
wūxiànĐộng từ
H26-V-96974298屋檐
wūyánDanh từ
H26-V-96984299呜咽
wūyèĐộng từ
H26-V-96994300乌云
wūyúnDanh từ
H26-V-97004301无比
wúbǐĐộng từ
H26-V-97014302无边无际
wúbiān-wújìChưa phân loại
H26-V-97024303无不
wúbùPhó từ
H26-V-97034304无偿
wúchángTính từ
H26-V-97044305无耻
wúchǐTính từ
H26-V-97054306无从
wúcóngPhó từ
H26-V-97064307无敌
wúdíĐộng từ
H26-V-97074308无动于衷
wúdòngyúzhōngChưa phân loại
H26-V-97084309无非
wúfēiPhó từ
H26-V-97094310无故
wúgùPhó từ
H26-V-97104311无辜
wúgūTính từ · Danh từ
H26-V-97114312无关紧要
wúguān-jǐnyàoChưa phân loại
H26-V-97124313无话可说
wúhuà-kěshuōChưa phân loại
H26-V-97134314无家可归
wújiā-kěguīChưa phân loại
H26-V-97144315无价之宝
wújiàzhībǎoChưa phân loại
H26-V-97154316无精打采
wújīng-dǎcǎiChưa phân loại
H26-V-97164317无济于事
wújìyúshìChưa phân loại
H26-V-97174318无可厚非
wúkěhòufēiChưa phân loại
H26-V-97184319无可奈何
wúkěnàihéChưa phân loại
H26-V-97194320无赖
wúlàiTính từ · Danh từ
H26-V-9720