字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 1921–1950

Phần 65/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1950/ 5600 từ
1950 / 56003650 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1921
家教
jiājiàoDanh từ
H26-V-7321
1922
佳节
jiājiéDanh từ
H26-V-7322
1923
加紧
jiājǐnĐộng từ
H26-V-7323
1924
家境
jiājìngDanh từ
H26-V-7324
1925
加盟
jiāméngĐộng từ
H26-V-7325
1926
嘉年华
jiāniánhuáDanh từ
H26-V-7326
1927
家禽
jiāqínDanh từ
H26-V-7327
1928
家世
jiāshìDanh từ
H26-V-7328
1929
佳肴
jiāyáoDanh từ
H26-V-7329
1930
家用
jiāyòngDanh từ · Tính từ
H26-V-7330
1931
家喻户晓
jiāyù-hùxiǎoChưa phân loại
H26-V-7331
1932
夹杂
jiāzáĐộng từ
H26-V-7332
1933
家政
jiāzhèngDanh từ
H26-V-7333
1934
加之
jiāzhīLiên từ
H26-V-7334
1935
夹子
jiāziDanh từ
H26-V-7335
1936
家族
jiāzúDanh từ
H26-V-7336
1937
假定
jiǎdìngĐộng từ
H26-V-7337
1938
假冒
jiǎmàoĐộng từ
H26-V-7338
1939
假使
jiǎshǐLiên từ
H26-V-7339
1940
假装
jiǎzhuāngĐộng từ
H26-V-7340
1941
驾
jiàĐộng từ · Lượng từ
H26-V-7341
1942
架势
jiàshiDanh từ
H26-V-7342
1943
价位
jiàwèiDanh từ
H26-V-7343
1944
驾驭
jiàyùĐộng từ
H26-V-7344
1945
价值观
jiàzhíguānDanh từ
H26-V-7345
1946
嫁妆
jiàzhuangDanh từ
H26-V-7346
1947
架子
jiàziDanh từ
H26-V-7347
1948
兼
jiānĐộng từ
H26-V-7348
1949
煎
jiānĐộng từ
H26-V-7349
1950
煎熬
jiān’áoĐộng từ
H26-V-7350