字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 3

Từ 331–360

Phần 12/17

360/ 500 từ
360 / 500140 từ còn lại trong HSK 3
Từ vựng

30 từ trong phần này

Chọn một từ để xem chi tiết.

0331
shēngyīnDanh từ

giọng

H26-V-0831
0332
shìDanh từ

chợ

H26-V-0832
0333
shìĐộng từ

thử

H26-V-0833
0334
shìDanh từ

phòng

H26-V-0834
0335
shìjièDanh từ

thế giới

H26-V-0835
0336
shōuĐộng từ

nhận; thu; cất

H26-V-0836
0337
shōudàoĐộng từ

nhận được

H26-V-0837
0338
shòuĐộng từ

chịu; nhận; bị

H26-V-0838
0339
shòuTính từ

gầy

H26-V-0839
0340
shòudàoĐộng từ

nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)

H26-V-0840
0341
shūshuDanh từ

em trai của bố

H26-V-0841
0342
shùDanh từ

cây

H26-V-0842
0343
shùxuéDanh từ

toán học

H26-V-0843
0344
shuāĐộng từ

chải

H26-V-0844
0345
shuāngLượng từ

đôi; hai (lượng từ)

H26-V-0845
0346
shuǐpíngDanh từ

mức độ (thành tựu, v.v.)

H26-V-0846
0347
sījīDanh từ

tài xế; người lái xe

H26-V-0847
0348
sìjìDanh từ

bốn mùa

H26-V-0848
0349
tàiyángDanh từ

mặt trời

H26-V-0849
0350
tángDanh từ

đường

H26-V-0850
0351
tèbiéTính từ · Phó từ

đặc biệt; rất

H26-V-0851
0352
tígāoĐộng từ

nâng cao

H26-V-0852
0353
tǐyùDanh từ

thể thao

H26-V-0853
0354
tǐyùguǎnDanh từ

phòng gym

H26-V-0854
0355
tiánTính từ

ngọt

H26-V-0855
0356
tiàoĐộng từ

nhảy

H26-V-0856
0357
tīngshuōĐộng từ

nghe (nói)

H26-V-0857
0358
tǐngPhó từ

khá; rất

H26-V-0858
0359
tóngshìDanh từ

đồng nghiệp; cộng sự

H26-V-0859
0360
tóngyìĐộng từ

đồng ý

H26-V-0860