字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 3

Từ 391–420

Phần 14/17

420/ 500 từ
420 / 50080 từ còn lại trong HSK 3
Từ vựng

30 từ trong phần này

Chọn một từ để xem chi tiết.

0391
xiāngjiāoDanh từ

quả chuối

H26-V-0891
0392
xiāngxìnĐộng từ

tin tưởng; bị thuyết phục; chấp nhận là thật

H26-V-0892
0393
xiāngziDanh từ

vali

H26-V-0893
0394
xiàngĐộng từ · Giới từ

hướng về; về phía; với; đối với

H26-V-0894
0395
xiàngĐộng từ

giống

H26-V-0895
0396
xiàngjīDanh từ

máy ảnh

H26-V-0896
0397
xiǎoqūDanh từ

khu dân cư; khu nhà ở

H26-V-0897
0398
xiǎoxīnĐộng từ · Tính từ

cẩn thận; chú ý

H26-V-0898
0399
xiàoyuánDanh từ

khuôn viên trường

H26-V-0899
0400
xiàozhǎngDanh từ

(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng

H26-V-0900
0401
xiéDanh từ

giày

H26-V-0901
0402
xīnlǐDanh từ

trong lòng; trong tâm trí

H26-V-0902
0403
xīnniánDanh từ

năm mới

H26-V-0903
0404
xīnwénDanh từ

tin tức

H26-V-0904
0405
xīnxiānTính từ

tươi (trải nghiệm, thực phẩm,...)

H26-V-0905
0406
xìnĐộng từ · Danh từ

thư

H26-V-0906
0407
xìnyòngkǎDanh từ

thẻ tín dụng

H26-V-0907
0408
xíngĐộng từ · Tính từ

được; ổn; có thể

H26-V-0908
0409
xíngliDanh từ

hành lý

H26-V-0909
0410
xìngqùDanh từ

hứng thú (mong muốn biết về gì đó)

H26-V-0910
0411
xiūjiàĐộng từ

đi nghỉ; có kỳ nghỉ; xin nghỉ

H26-V-0911
0412
xūyàoĐộng từ · Danh từ

cần; muốn; yêu cầu; đòi hỏi

H26-V-0912
0413
xuǎnĐộng từ

chọn

H26-V-0913
0414
xuǎnzéĐộng từ

chọn; chọn lựa

H26-V-0914
0415
xuéqīDanh từ

học kỳ

H26-V-0915
0416
yáDanh từ

răng

H26-V-0916
0417
yáshuāDanh từ

bàn chải đánh răng

H26-V-0917
0418
yángDanh từ

cừu; dê

H26-V-0918
0419
yǎngĐộng từ

nuôi (động vật)

H26-V-0919
0420
yāoqiúĐộng từ · Danh từ

yêu cầu

H26-V-0920