字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 601–630

Phần 21/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

630/ 1600 từ
630 / 1600970 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0601
结构
jiégòuDanh từ
H26-V-2601
0602
结合
jiéhéĐộng từ
H26-V-2602
0603
结论
jiélùnDanh từ
H26-V-2603
0604
节省
jiéshěngĐộng từ
H26-V-2604
0605
届
jièLượng từ
H26-V-2605
0606
今日
jīnrìDanh từ
H26-V-2606
0607
紧
jǐnTính từ · Động từ
H26-V-2607
0608
紧急
jǐnjíTính từ
H26-V-2608
0609
尽快
jǐnkuàiPhó từ
H26-V-2609
0610
尽量
jǐnliàngPhó từ
H26-V-2610
0611
紧密
jǐnmìTính từ
H26-V-2611
0612
谨慎
jǐnshènTính từ
H26-V-2612
0613
进步
jìnbùĐộng từ · Tính từ
H26-V-2613
0614
近代
jìndàiDanh từ
H26-V-2614
0615
进口
jìnkǒuĐộng từ
H26-V-2615
0616
尽力
jìnlìĐộng từ
H26-V-2616
0617
近年来
jìnnián láiChưa phân loại
H26-V-2617
0618
近期
jìnqīDanh từ
H26-V-2618
0619
近日
jìnrìDanh từ
H26-V-2619
0620
进一步
jìnyíbùPhó từ
H26-V-2620
0621
经典
jīngdiǎnDanh từ · Tính từ
H26-V-2621
0622
精力
jīnglìDanh từ
H26-V-2622
0623
精神
jīngshenDanh từ · Tính từ
H26-V-2623
0624
惊喜
jīngxǐTính từ
H26-V-2624
0625
经营
jīngyíngĐộng từ
H26-V-2625
0626
静
jìngTính từ · Động từ
H26-V-2626
0627
酒吧
jiǔbāDanh từ
H26-V-2627
0628
久远
jiǔyuǎnTính từ
H26-V-2628
0629
救
jiùĐộng từ
H26-V-2629
0630
救护车
jiùhùchēDanh từ
H26-V-2630