字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 631–660

Phần 22/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

660/ 1600 từ
660 / 1600940 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0631
就业
jiùyèĐộng từ
H26-V-2631
0632
居民
jūmínDanh từ
H26-V-2632
0633
居然
jūránPhó từ
H26-V-2633
0634
居住
jūzhùĐộng từ
H26-V-2634
0635
橘子
júziDanh từ
H26-V-2635
0636
据
jùGiới từ
H26-V-2636
0637
距
jùĐộng từ
H26-V-2637
0638
具备
jùbèiĐộng từ
H26-V-2638
0639
剧场
jùchǎngDanh từ
H26-V-2639
0640
巨大
jùdàTính từ
H26-V-2640
0641
据说
jùshuōĐộng từ
H26-V-2641
0642
具体
jùtǐTính từ · Động từ
H26-V-2642
0643
具有
jùyǒuĐộng từ
H26-V-2643
0644
捐
juānĐộng từ
H26-V-2644
0645
绝对
juéduìTính từ · Phó từ
H26-V-2645
0646
决赛
juésàiĐộng từ · Danh từ
H26-V-2646
0647
角色
juésèDanh từ
H26-V-2647
0648
决心
juéxīnDanh từ · Động từ
H26-V-2648
0649
开发
kāifāĐộng từ
H26-V-2649
0650
开放
kāifàngĐộng từ · Tính từ
H26-V-2650
0651
开幕
kāimùĐộng từ
H26-V-2651
0652
开幕式
kāimùshìDanh từ
H26-V-2652
0653
开水
kāishuǐDanh từ
H26-V-2653
0654
开通
kāitōngĐộng từ
H26-V-2654
0655
开业
kāiyèĐộng từ
H26-V-2655
0656
开展
kāizhǎnĐộng từ
H26-V-2656
0657
看
kānĐộng từ
H26-V-2657
0658
看望
kànwàngĐộng từ
H26-V-2658
0659
看作
kànzuòĐộng từ
H26-V-2659
0660
靠
kàoĐộng từ
H26-V-2660