字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 991–1020

Phần 34/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1020/ 1600 từ
1020 / 1600580 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0991
生存
shēngcúnĐộng từ
H26-V-2991
0992
生动
shēngdòngTính từ
H26-V-2992
0993
升级
shēngjíĐộng từ
H26-V-2993
0994
升温
shēngwēnĐộng từ
H26-V-2994
0995
生物
shēngwùDanh từ
H26-V-2995
0996
生肖
shēngxiàoDanh từ
H26-V-2996
0997
生长
shēngzhǎngĐộng từ
H26-V-2997
0998
省
shěngĐộng từ
H26-V-2998
0999
省份
shěngfènDanh từ
H26-V-2999
1000
省会
shěnghuìDanh từ
H26-V-3000
1001
胜
shèngĐộng từ
H26-V-3001
1002
胜利
shènglìĐộng từ
H26-V-3002
1003
诗
shīDanh từ
H26-V-3003
1004
湿
shīTính từ
H26-V-3004
1005
失恋
shīliànĐộng từ
H26-V-3005
1006
失眠
shīmiánĐộng từ
H26-V-3006
1007
诗人
shīrénDanh từ
H26-V-3007
1008
失误
shīwùĐộng từ · Danh từ
H26-V-3008
1009
失业
shīyèĐộng từ
H26-V-3009
1010
时差
shíchāDanh từ
H26-V-3010
1011
时常
shíchángPhó từ
H26-V-3011
1012
时代
shídàiDanh từ
H26-V-3012
1013
实践
shíjiànĐộng từ
H26-V-3013
1014
时刻
shíkèDanh từ · Phó từ
H26-V-3014
1015
实力
shílìDanh từ
H26-V-3015
1016
时期
shíqīDanh từ
H26-V-3016
1017
实施
shíshīĐộng từ
H26-V-3017
1018
石头
shítouDanh từ
H26-V-3018
1019
实习
shíxíĐộng từ
H26-V-3019
1020
实现
shíxiànĐộng từ
H26-V-3020