字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 961–990

Phần 33/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

990/ 1600 từ
990 / 1600610 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0961
商业
shāngyèDanh từ
H26-V-2961
0962
赏
shǎngĐộng từ
H26-V-2962
0963
上传
shàngchuánĐộng từ
H26-V-2963
0964
上升
shàngshēngĐộng từ
H26-V-2964
0965
上下
shàngxiàDanh từ
H26-V-2965
0966
上涨
shàngzhǎngĐộng từ
H26-V-2966
0967
烧
shāoĐộng từ · Danh từ
H26-V-2967
0968
烧烤
shāokǎoDanh từ
H26-V-2968
0969
蛇
shéDanh từ
H26-V-2969
0970
舍不得
shěbudeĐộng từ
H26-V-2970
0971
舍得
shědeĐộng từ
H26-V-2971
0972
设备
shèbèiDanh từ
H26-V-2972
0973
设计
shèjìĐộng từ · Danh từ
H26-V-2973
0974
设立
shèlìĐộng từ
H26-V-2974
0975
社区
shèqūDanh từ
H26-V-2975
0976
设施
shèshīDanh từ
H26-V-2976
0977
摄影
shèyǐngĐộng từ
H26-V-2977
0978
设置
shèzhìĐộng từ
H26-V-2978
0979
伸
shēnĐộng từ
H26-V-2979
0980
身材
shēncáiDanh từ
H26-V-2980
0981
深度
shēndùDanh từ · Tính từ
H26-V-2981
0982
身份
shēnfènDanh từ
H26-V-2982
0983
深厚
shēnhòuTính từ
H26-V-2983
0984
深刻
shēnkèTính từ
H26-V-2984
0985
深入
shēnrùĐộng từ · Tính từ
H26-V-2985
0986
深远
shēnyuǎnTính từ
H26-V-2986
0987
神话
shénhuàDanh từ
H26-V-2987
0988
神秘
shénmìTính từ
H26-V-2988
0989
升
shēngĐộng từ
H26-V-2989
0990
生产
shēngchǎnĐộng từ
H26-V-2990