字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 1321–1350

Phần 45/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1350/ 1600 từ
1350 / 1600250 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1321
押金
yājīnDanh từ
H26-V-3321
1322
压岁钱
yāsuìqiánDanh từ
H26-V-3322
1323
鸭子
yāziDanh từ
H26-V-3323
1324
牙齿
yáchǐDanh từ
H26-V-3324
1325
沿
yánGiới từ · Động từ · Danh từ
H26-V-3325
1326
延长
yánchángĐộng từ
H26-V-3326
1327
研发
yánfāĐộng từ
H26-V-3327
1328
严肃
yánsùTính từ · Động từ
H26-V-3328
1329
研制
yánzhìĐộng từ
H26-V-3329
1330
眼
yǎnDanh từ · Lượng từ
H26-V-3330
1331
演讲
yǎnjiǎngĐộng từ
H26-V-3331
1332
眼泪
yǎnlèiDanh từ
H26-V-3332
1333
阳台
yángtáiDanh từ
H26-V-3333
1334
样式
yàngshìDanh từ
H26-V-3334
1335
腰
yāoDanh từ
H26-V-3335
1336
摇
yáoĐộng từ
H26-V-3336
1337
咬
yǎoĐộng từ
H26-V-3337
1338
要不
yàobùLiên từ
H26-V-3338
1339
要不是
yàobúshìLiên từ
H26-V-3339
1340
药品
yàopǐnDanh từ
H26-V-3340
1341
药物
yàowùDanh từ
H26-V-3341
1342
夜间
yèjiānDanh từ
H26-V-3342
1343
夜市
yèshìDanh từ
H26-V-3343
1344
业务
yèwùDanh từ
H26-V-3344
1345
业余
yèyúTính từ
H26-V-3345
1346
依据
yījùDanh từ · Động từ · Giới từ
H26-V-3346
1347
依靠
yīkàoĐộng từ · Danh từ
H26-V-3347
1348
医疗
yīliáoĐộng từ
H26-V-3348
1349
依然
yīránPhó từ
H26-V-3349
1350
医学
yīxuéDanh từ
H26-V-3350