字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 1291–1320

Phần 44/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1320/ 1600 từ
1320 / 1600280 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1291
形式
xíngshìDanh từ
H26-V-3291
1292
形势
xíngshìDanh từ
H26-V-3292
1293
行驶
xíngshǐĐộng từ
H26-V-3293
1294
行为
xíngwéiDanh từ
H26-V-3294
1295
形象
xíngxiàngDanh từ · Tính từ
H26-V-3295
1296
形状
xíngzhuàngDanh từ
H26-V-3296
1297
行走
xíngzǒuĐộng từ
H26-V-3297
1298
幸运
xìngyùnDanh từ · Tính từ
H26-V-3298
1299
性质
xìngzhìDanh từ
H26-V-3299
1300
修改
xiūgǎiĐộng từ
H26-V-3300
1301
修建
xiūjiànĐộng từ
H26-V-3301
1302
休闲
xiūxiánĐộng từ
H26-V-3302
1303
需
xūĐộng từ
H26-V-3303
1304
需求
xūqiúDanh từ
H26-V-3304
1305
虚心
xūxīnTính từ
H26-V-3305
1306
宣布
xuānbùĐộng từ
H26-V-3306
1307
宣传
xuānchuánĐộng từ
H26-V-3307
1308
选手
xuǎnshǒuDanh từ
H26-V-3308
1309
学分
xuéfēnDanh từ
H26-V-3309
1310
学科
xuékēDanh từ
H26-V-3310
1311
学历
xuélìDanh từ
H26-V-3311
1312
学年
xuéniánDanh từ
H26-V-3312
1313
学术
xuéshùDanh từ
H26-V-3313
1314
学者
xuézhěDanh từ
H26-V-3314
1315
雪糕
xuěgāoDanh từ
H26-V-3315
1316
询问
xúnwènĐộng từ
H26-V-3316
1317
寻找
xúnzhǎoĐộng từ
H26-V-3317
1318
训练
xùnliànĐộng từ
H26-V-3318
1319
迅速
xùnsùTính từ
H26-V-3319
1320
呀
yāThán từ
H26-V-3320