字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 451–480

Phần 16/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

480/ 1800 từ
480 / 18001320 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0451
宫
gōngDanh từ
H26-V-4051
0452
公安
gōng’ānDanh từ
H26-V-4052
0453
工地
gōngdìDanh từ
H26-V-4053
0454
工夫
gōngfuDanh từ
H26-V-4054
0455
公告
gōnggàoĐộng từ · Danh từ
H26-V-4055
0456
供给
gōngjǐĐộng từ
H26-V-4056
0457
攻击
gōngjīĐộng từ
H26-V-4057
0458
公开
gōngkāiTính từ · Động từ
H26-V-4058
0459
公民
gōngmínDanh từ
H26-V-4059
0460
公认
gōngrènĐộng từ
H26-V-4060
0461
功效
gōngxiàoDanh từ
H26-V-4061
0462
工序
gōngxùDanh từ
H26-V-4062
0463
公益
gōngyìDanh từ
H26-V-4063
0464
供应
gōngyìngĐộng từ
H26-V-4064
0465
公元
gōngyuánDanh từ
H26-V-4065
0466
公正
gōngzhèngTính từ
H26-V-4066
0467
公众
gōngzhòngDanh từ
H26-V-4067
0468
公主
gōngzhǔDanh từ
H26-V-4068
0469
巩固
gǒnggùTính từ · Động từ
H26-V-4069
0470
共计
gòngjìĐộng từ
H26-V-4070
0471
沟
gōuDanh từ
H26-V-4071
0472
构造
gòuzàoĐộng từ
H26-V-4072
0473
孤独
gūdúTính từ
H26-V-4073
0474
姑姑
gūguDanh từ
H26-V-4074
0475
古典
gǔdiǎnTính từ
H26-V-4075
0476
古迹
gǔjìDanh từ
H26-V-4076
0477
股票
gǔpiàoDanh từ
H26-V-4077
0478
古人
gǔrénDanh từ
H26-V-4078
0479
股市
gǔshìDanh từ
H26-V-4079
0480
骨头
gǔtouDanh từ
H26-V-4080