字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 6

Từ 481–510

Phần 17/60. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

510/ 1800 từ
510 / 18001290 từ còn lại trong HSK 6
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 6 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0481
鼓舞
gǔwǔĐộng từ · Tính từ
H26-V-4081
0482
顾
gùĐộng từ
H26-V-4082
0483
固体
gùtǐDanh từ
H26-V-4083
0484
顾问
gùwènDanh từ
H26-V-4084
0485
故障
gùzhàngDanh từ
H26-V-4085
0486
拐
guǎiĐộng từ
H26-V-4086
0487
拐弯
guǎiwānĐộng từ
H26-V-4087
0488
官
guānDanh từ
H26-V-4088
0489
关爱
guān’àiĐộng từ
H26-V-4089
0490
官方
guānfāngDanh từ
H26-V-4090
0491
观光
guānguāngĐộng từ
H26-V-4091
0492
关怀
guānhuáiĐộng từ
H26-V-4092
0493
关联
guānliánĐộng từ
H26-V-4093
0494
观赏
guānshǎngĐộng từ
H26-V-4094
0495
官员
guānyuánDanh từ
H26-V-4095
0496
管道
guǎndàoDanh từ
H26-V-4096
0497
罐
guànDanh từ
H26-V-4097
0498
广阔
guǎngkuòTính từ
H26-V-4098
0499
归
guīĐộng từ · Giới từ
H26-V-4099
0500
规范
guīfànDanh từ · Tính từ · Động từ
H26-V-4100
0501
规划
guīhuàDanh từ · Động từ
H26-V-4101
0502
归还
guīhuánĐộng từ
H26-V-4102
0503
规矩
guījuDanh từ · Tính từ
H26-V-4103
0504
轨道
guǐdàoDanh từ
H26-V-4104
0505
跪
guìĐộng từ
H26-V-4105
0506
贵重
guìzhòngTính từ
H26-V-4106
0507
棍
gùnDanh từ
H26-V-4107
0508
国宝
guóbǎoDanh từ
H26-V-4108
0509
国产
guóchǎnTính từ
H26-V-4109
0510
国歌
guógēDanh từ
H26-V-4110