字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 3601–3630

Phần 121/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

3630/ 5600 từ
3630 / 56001970 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

3601
审视
shěnshìĐộng từ
H26-V-9001
3602
肾
shènDanh từ
H26-V-9002
3603
渗
shènĐộng từ
H26-V-9003
3604
渗透
shèntòuĐộng từ
H26-V-9004
3605
慎重
shènzhòngTính từ
H26-V-9005
3606
生产线
shēngchǎnxiànDanh từ
H26-V-9006
3607
声称
shēngchēngĐộng từ
H26-V-9007
3608
牲畜
shēngchùDanh từ
H26-V-9008
3609
升华
shēnghuáĐộng từ
H26-V-9009
3610
生机
shēngjīDanh từ
H26-V-9010
3611
生理
shēnglǐDanh từ
H26-V-9011
3612
声明
shēngmíngĐộng từ · Danh từ
H26-V-9012
3613
生命线
shēngmìngxiànDanh từ
H26-V-9013
3614
生怕
shēngpàĐộng từ
H26-V-9014
3615
生平
shēngpíngDanh từ
H26-V-9015
3616
生前
shēngqiánDanh từ
H26-V-9016
3617
声势
shēngshìDanh từ
H26-V-9017
3618
生疏
shēngshūTính từ
H26-V-9018
3619
生死
shēngsǐDanh từ · Tính từ
H26-V-9019
3620
声望
shēngwàngDanh từ
H26-V-9020
3621
生效
shēngxiàoĐộng từ
H26-V-9021
3622
生涯
shēngyáDanh từ
H26-V-9022
3623
生硬
shēngyìngTính từ
H26-V-9023
3624
生育
shēngyùĐộng từ
H26-V-9024
3625
声誉
shēngyùDanh từ
H26-V-9025
3626
升值
shēngzhíĐộng từ
H26-V-9026
3627
绳子
shéngziDanh từ
H26-V-9027
3628
省略
shěnglüèĐộng từ
H26-V-9028
3629
省事
shěngshìĐộng từ
H26-V-9029
3630
盛产
shèngchǎnĐộng từ
H26-V-9030