字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 3571–3600

Phần 120/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

3600/ 5600 từ
3600 / 56002000 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

3571
申领
shēnlǐngĐộng từ
H26-V-8971
3572
深切
shēnqièTính từ
H26-V-8972
3573
深情
shēnqíngDanh từ · Tính từ
H26-V-8973
3574
深情厚谊
shēnqíng-hòuyìChưa phân loại
H26-V-8974
3575
身躯
shēnqūDanh từ
H26-V-8975
3576
深入人心
shēnrù-rénxīnChưa phân loại
H26-V-8976
3577
绅士
shēnshìDanh từ · Tính từ
H26-V-8977
3578
伸手
shēnshǒuĐộng từ
H26-V-8978
3579
深思
shēnsīĐộng từ
H26-V-8979
3580
申诉
shēnsùĐộng từ
H26-V-8980
3581
深邃
shēnsuìTính từ
H26-V-8981
3582
伸缩
shēnsuōĐộng từ
H26-V-8982
3583
呻吟
shēnyínĐộng từ
H26-V-8983
3584
身影
shēnyǐngDanh từ
H26-V-8984
3585
深造
shēnzàoĐộng từ
H26-V-8985
3586
伸张
shēnzhāngĐộng từ
H26-V-8986
3587
身子
shēnziDanh từ
H26-V-8987
3588
神气
shénqìDanh từ · Tính từ
H26-V-8988
3589
神情
shénqíngDanh từ
H26-V-8989
3590
神圣
shénshèngTính từ
H26-V-8990
3591
神态
shéntàiDanh từ
H26-V-8991
3592
神仙
shénxiānDanh từ
H26-V-8992
3593
审
shěnĐộng từ
H26-V-8993
3594
审查
shěncháĐộng từ
H26-V-8994
3595
审定
shěndìngĐộng từ
H26-V-8995
3596
审核
shěnhéĐộng từ
H26-V-8996
3597
审计
shěnjìĐộng từ
H26-V-8997
3598
审理
shěnlǐĐộng từ
H26-V-8998
3599
审判
shěnpànĐộng từ
H26-V-8999
3600
审批
shěnpīĐộng từ
H26-V-9000