字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 4801–4830

Phần 161/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

4830/ 5600 từ
4830 / 5600770 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

4801
液晶
yèjīngDanh từ
H26-V-10201
4802
夜校
yèxiàoDanh từ
H26-V-10202
4803
夜宵
yèxiāoDanh từ
H26-V-10203
4804
夜以继日
yèyǐjìrìChưa phân loại
H26-V-10204
4805
依
yīĐộng từ · Giới từ
H26-V-10205
4806
依次
yīcìPhó từ
H26-V-10206
4807
依法
yīfǎPhó từ
H26-V-10207
4808
依附
yīfùĐộng từ
H26-V-10208
4809
衣裳
yīshangDanh từ
H26-V-10209
4810
依托
yītuōĐộng từ
H26-V-10210
4811
医务
yīwùDanh từ
H26-V-10211
4812
一线
yīxiànDanh từ
H26-V-10212
4813
依依不舍
yīyī-bùshěChưa phân loại
H26-V-10213
4814
依照
yīzhàoĐộng từ · Giới từ
H26-V-10214
4815
仪表
yíbiǎoDanh từ
H26-V-10215
4816
一并
yíbìngPhó từ
H26-V-10216
4817
疑点
yídiǎnDanh từ
H26-V-10217
4818
一动不动
yídòng-búdòngChưa phân loại
H26-V-10218
4819
一度
yídùCụm số lượng · Phó từ
H26-V-10219
4820
一概
yígàiPhó từ
H26-V-10220
4821
一概而论
yígài’érlùnChưa phân loại
H26-V-10221
4822
一晃
yíhuàngĐộng từ
H26-V-10222
4823
移交
yíjiāoĐộng từ
H26-V-10223
4824
一技之长
yíjìzhīchángChưa phân loại
H26-V-10224
4825
宜居
yíjūTính từ
H26-V-10225
4826
遗留
yíliúĐộng từ
H26-V-10226
4827
遗漏
yílòuĐộng từ
H26-V-10227
4828
疑虑
yílǜĐộng từ · Danh từ
H26-V-10228
4829
一面
yímiànDanh từ · Phó từ
H26-V-10229
4830
一目了然
yímù-liǎoránChưa phân loại
H26-V-10230