字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 4831–4860

Phần 162/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

4860/ 5600 từ
4860 / 5600740 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

4831
遗弃
yíqìĐộng từ
H26-V-10231
4832
怡然自得
yírán-zìdéChưa phân loại
H26-V-10232
4833
宜人
yírénTính từ
H26-V-10233
4834
遗失
yíshīĐộng từ
H26-V-10234
4835
一事无成
yíshì-wúchéngChưa phân loại
H26-V-10235
4836
遗体
yítǐDanh từ
H26-V-10236
4837
遗忘
yíwàngĐộng từ
H26-V-10237
4838
一味
yíwèiPhó từ
H26-V-10238
4839
遗物
yíwùDanh từ
H26-V-10239
4840
移植
yízhíĐộng từ
H26-V-10240
4841
遗嘱
yízhǔDanh từ
H26-V-10241
4842
矣
yǐTrợ từ
H26-V-10242
4843
倚
yǐĐộng từ
H26-V-10243
4844
以身作则
yǐshēn-zuòzéChưa phân loại
H26-V-10244
4845
以致
yǐzhìLiên từ
H26-V-10245
4846
以至于
yǐzhìyúLiên từ
H26-V-10246
4847
议
yìĐộng từ
H26-V-10247
4848
亦
yìPhó từ
H26-V-10248
4849
译
yìĐộng từ
H26-V-10249
4850
溢
yìĐộng từ
H26-V-10250
4851
议程
yìchéngDanh từ
H26-V-10251
4852
一成不变
yìchéng-búbiànChưa phân loại
H26-V-10252
4853
一筹莫展
yìchóu-mòzhǎnChưa phân loại
H26-V-10253
4854
一干二净
yìgān-èrjìngChưa phân loại
H26-V-10254
4855
义工
yìgōngDanh từ
H26-V-10255
4856
一鼓作气
yìgǔ-zuòqìChưa phân loại
H26-V-10256
4857
一经
yìjīngPhó từ
H26-V-10257
4858
一举
yìjǔDanh từ · Phó từ
H26-V-10258
4859
一举两得
yìjǔ-liǎngdéChưa phân loại
H26-V-10259
4860
一举一动
yìjǔ-yídòngChưa phân loại
H26-V-10260