字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 5341–5370

Phần 179/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

5370/ 5600 từ
5370 / 5600230 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

5341
志气
zhìqìDanh từ
H26-V-10741
5342
智商
zhìshāngDanh từ
H26-V-10742
5343
致使
zhìshǐĐộng từ · Liên từ
H26-V-10743
5344
质问
zhìwènĐộng từ
H26-V-10744
5345
窒息
zhìxīĐộng từ
H26-V-10745
5346
志向
zhìxiàngDanh từ
H26-V-10746
5347
治愈
zhìyùĐộng từ
H26-V-10747
5348
志愿
zhìyuànDanh từ · Động từ
H26-V-10748
5349
制约
zhìyuēĐộng từ
H26-V-10749
5350
制止
zhìzhǐĐộng từ
H26-V-10750
5351
钟
zhōngDanh từ
H26-V-10751
5352
忠诚
zhōngchéngTính từ
H26-V-10752
5353
终端
zhōngduānDanh từ
H26-V-10753
5354
忠告
zhōnggàoĐộng từ · Danh từ
H26-V-10754
5355
终极
zhōngjíDanh từ
H26-V-10755
5356
终结
zhōngjiéĐộng từ
H26-V-10756
5357
终究
zhōngjiūPhó từ
H26-V-10757
5358
中立
zhōnglìĐộng từ
H26-V-10758
5359
终生
zhōngshēngDanh từ
H26-V-10759
5360
忠实
zhōngshíTính từ · Động từ
H26-V-10760
5361
中途
zhōngtúDanh từ
H26-V-10761
5362
忠心
zhōngxīnDanh từ
H26-V-10762
5363
衷心
zhōngxīnTính từ
H26-V-10763
5364
中性
zhōngxìngDanh từ · Tính từ
H26-V-10764
5365
中叶
zhōngyèDanh từ
H26-V-10765
5366
中庸
zhōngyōngDanh từ · Tính từ
H26-V-10766
5367
忠于
zhōngyúĐộng từ
H26-V-10767
5368
忠贞
zhōngzhēnTính từ
H26-V-10768
5369
中止
zhōngzhǐĐộng từ
H26-V-10769
5370
终止
zhōngzhǐĐộng từ
H26-V-10770