字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 631–660

Phần 22/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

660/ 5600 từ
660 / 56004940 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0631
串门
chuànménĐộng từ
H26-V-6031
0632
窗帘
chuāngliánDanh từ
H26-V-6032
0633
创伤
chuāngshāngDanh từ
H26-V-6033
0634
床位
chuángwèiDanh từ
H26-V-6034
0635
创
chuàngĐộng từ
H26-V-6035
0636
创始人
chuàngshǐrénDanh từ
H26-V-6036
0637
吹牛
chuīniúĐộng từ
H26-V-6037
0638
吹捧
chuīpěngĐộng từ
H26-V-6038
0639
炊烟
chuīyānDanh từ
H26-V-6039
0640
垂
chuíĐộng từ
H26-V-6040
0641
捶
chuíĐộng từ
H26-V-6041
0642
锤
chuíDanh từ · Động từ
H26-V-6042
0643
垂头丧气
chuítóu-sàngqìChưa phân loại
H26-V-6043
0644
纯粹
chúncuìTính từ · Phó từ
H26-V-6044
0645
醇厚
chúnhòuTính từ
H26-V-6045
0646
纯洁
chúnjiéTính từ · Động từ
H26-V-6046
0647
纯朴
chúnpǔTính từ
H26-V-6047
0648
淳朴
chúnpǔTính từ
H26-V-6048
0649
蠢
chǔnTính từ
H26-V-6049
0650
戳
chuōĐộng từ · Danh từ
H26-V-6050
0651
绰号
chuòhàoDanh từ
H26-V-6051
0652
辞
cíĐộng từ
H26-V-6052
0653
辞呈
cíchéngDanh từ
H26-V-6053
0654
磁带
cídàiDanh từ
H26-V-6054
0655
辞典
cídiǎnDanh từ
H26-V-6055
0656
慈善
císhànTính từ
H26-V-6056
0657
磁铁
cítiěDanh từ
H26-V-6057
0658
辞退
cítuìĐộng từ
H26-V-6058
0659
慈祥
cíxiángTính từ
H26-V-6059
0660
雌性
cíxìngDanh từ
H26-V-6060