Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
0601储备
chǔbèiĐộng từ · Danh từ
H26-V-60010602处方
chǔfāngĐộng từ · Danh từ
H26-V-60020603处分
chǔfènĐộng từ · Danh từ
H26-V-60030604处境
chǔjìngDanh từ
H26-V-60040605储量
chǔliàngDanh từ
H26-V-60050606处事
chǔshìĐộng từ
H26-V-60060607处置
chǔzhìĐộng từ
H26-V-60070608触动
chùdòngĐộng từ
H26-V-60080609触犯
chùfànĐộng từ
H26-V-60090610触觉
chùjuéDanh từ
H26-V-60100611矗立
chùlìĐộng từ
H26-V-60110612触摸
chùmōĐộng từ
H26-V-60120613触目惊心
chùmù-jīngxīnChưa phân loại
H26-V-60130614揣
chuāiĐộng từ
H26-V-60140615揣测
chuǎicèĐộng từ
H26-V-60150616揣摩
chuǎimóĐộng từ
H26-V-60160617踹
chuàiĐộng từ
H26-V-60170618川流不息
chuānliú-bùxīChưa phân loại
H26-V-60180619穿梭
chuānsuōĐộng từ
H26-V-60190620穿越
chuānyuèĐộng từ
H26-V-60200621穿着
chuānzhuóDanh từ
H26-V-60210622船舶
chuánbóDanh từ
H26-V-60220623传单
chuándānDanh từ
H26-V-60230624传媒
chuánméiDanh từ
H26-V-60240625传奇
chuánqíDanh từ
H26-V-60250626传人
chuánrénĐộng từ · Danh từ
H26-V-60260627传闻
chuánwénĐộng từ · Danh từ
H26-V-60270628传言
chuányánDanh từ · Động từ
H26-V-60280629喘
chuǎnĐộng từ
H26-V-60290630喘息
chuǎnxīĐộng từ
H26-V-6030