Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
0811倒退
dàotuìĐộng từ
H26-V-62110812到位
dàowèiĐộng từ · Tính từ
H26-V-62120813得不偿失
débùchángshīChưa phân loại
H26-V-62130814德才兼备
décái-jiānbèiChưa phân loại
H26-V-62140815得当
dédàngTính từ
H26-V-62150816得力
délìTính từ
H26-V-62160817得失
déshīDanh từ
H26-V-62170818得手
déshǒuTính từ
H26-V-62180819得体
détǐTính từ
H26-V-62190820得天独厚
détiāndúhòuChưa phân loại
H26-V-62200821得心应手
déxīn-yìngshǒuChưa phân loại
H26-V-62210822得益
déyìĐộng từ
H26-V-62220823得意扬扬
déyì-yángyángChưa phân loại
H26-V-62230824得罪
dézuìĐộng từ
H26-V-62240825蹬
dēngĐộng từ
H26-V-62250826登场
dēngchǎngĐộng từ
H26-V-62260827登顶
dēngdǐngĐộng từ
H26-V-62270828登陆
dēnglùĐộng từ
H26-V-62280829灯泡
dēngpàoDanh từ
H26-V-62290830瞪
dèngĐộng từ
H26-V-62300831凳子
dèngziDanh từ
H26-V-62310832堤
dīDanh từ
H26-V-62320833堤坝
dībàDanh từ
H26-V-62330834低调
dīdiàoDanh từ · Tính từ
H26-V-62340835提防
dīfangĐộng từ
H26-V-62350836低谷
dīgǔDanh từ
H26-V-62360837低估
dīgūĐộng từ
H26-V-62370838低落
dīluòTính từ
H26-V-62380839低迷
dīmíTính từ
H26-V-62390840低下
dīxiàTính từ
H26-V-6240