字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 7–9

Từ 1291–1320

Phần 44/187. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

1320/ 5600 từ
1320 / 56004280 từ còn lại trong HSK 7–9
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

1291
感触
gǎnchùDanh từ
H26-V-6691
1292
感恩
gǎnēnĐộng từ
H26-V-6692
1293
赶赴
gǎnfùĐộng từ
H26-V-6693
1294
感慨
gǎnkǎiĐộng từ
H26-V-6694
1295
感叹
gǎntànĐộng từ
H26-V-6695
1296
感悟
gǎnwùĐộng từ
H26-V-6696
1297
感性
gǎnxìngTính từ
H26-V-6697
1298
干部
gànbùDanh từ
H26-V-6698
1299
干劲
gànjìnDanh từ
H26-V-6699
1300
干事
gànshiDanh từ
H26-V-6700
1301
缸
gāngDanh từ
H26-V-6701
1302
纲领
gānglǐngDanh từ
H26-V-6702
1303
钢铁
gāngtiěDanh từ · Tính từ
H26-V-6703
1304
纲要
gāngyàoDanh từ
H26-V-6704
1305
港
gǎngDanh từ
H26-V-6705
1306
港湾
gǎngwānDanh từ
H26-V-6706
1307
杠杆
gànggǎnDanh từ
H26-V-6707
1308
高额
gāo’éTính từ
H26-V-6708
1309
高昂
gāo’ángĐộng từ · Tính từ
H26-V-6709
1310
高傲
gāo’àoTính từ
H26-V-6710
1311
高潮
gāocháoDanh từ
H26-V-6711
1312
高调
gāodiàoDanh từ · Tính từ
H26-V-6712
1313
高贵
gāoguìTính từ
H26-V-6713
1314
高见
gāojiànDanh từ
H26-V-6714
1315
高空
gāokōngDanh từ
H26-V-6715
1316
高龄
gāolíngDanh từ · Tính từ
H26-V-6716
1317
高明
gāomíngTính từ · Danh từ
H26-V-6717
1318
高血压
gāoxuèyāDanh từ
H26-V-6718
1319
高雅
gāoyǎTính từ
H26-V-6719
1320
高压
gāoyāDanh từ · Tính từ
H26-V-6720