Từ vựng chuẩn
30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn
HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 7-9 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.
2911奶酪
nǎilàoDanh từ
H26-V-83112912乃至
nǎizhìLiên từ
H26-V-83122913耐
nàiĐộng từ
H26-V-83132914耐人寻味
nàirénxúnwèiChưa phân loại
H26-V-83142915耐用
nàiyòngTính từ
H26-V-83152916难处
nánchùDanh từ
H26-V-83162917难得一见
nándé yí jiànChưa phân loại
H26-V-83172918男方
nánfāngDanh từ
H26-V-83182919南瓜
nánguāDanh từ
H26-V-83192920难怪
nánguàiĐộng từ · Phó từ
H26-V-83202921难关
nánguānDanh từ
H26-V-83212922难堪
nánkānĐộng từ · Tính từ
H26-V-83222923难能可贵
nánnéng-kěguìChưa phân loại
H26-V-83232924难为情
nánwéiqíngTính từ
H26-V-83242925难以置信
nányǐ-zhìxìnChưa phân loại
H26-V-83252926南辕北辙
nányuán-běizhéChưa phân loại
H26-V-83262927挠
náoĐộng từ
H26-V-83272928脑海
nǎohǎiDanh từ
H26-V-83282929恼火
nǎohuǒTính từ
H26-V-83292930恼羞成怒
nǎoxiū-chéngnùChưa phân loại
H26-V-83302931闹事
nàoshìĐộng từ
H26-V-83312932内存
nèicúnDanh từ
H26-V-83322933内地
nèidìDanh từ
H26-V-83332934内行
nèihángTính từ · Danh từ
H26-V-83342935内幕
nèimùDanh từ
H26-V-83352936内向
nèixiàngTính từ
H26-V-83362937内需
nèixūDanh từ
H26-V-83372938内在
nèizàiTính từ
H26-V-83382939内脏
nèizàngDanh từ
H26-V-83392940嫩
nènTính từ
H26-V-8340