字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 2

Từ 91–120

Phần 4/7

120/ 200 từ
120 / 20080 từ còn lại trong HSK 2
Từ vựng

30 từ trong phần này

Chọn một từ để xem chi tiết.

0091
lóuDanh từ

tòa nhà; tầng

H26-V-0391
0092
lùDanh từ

đường; tuyến

H26-V-0392
0093
lùshangDanh từ

trên đường

H26-V-0393
0094
lǚyóuĐộng từ

chuyến đi

H26-V-0394
0095
lǜcháDanh từ

trà xanh

H26-V-0395
0096
lǜsèDanh từ

màu xanh lá

H26-V-0396
0097
mànTính từ

chậm

H26-V-0397
0098
méi yìsiChưa phân loại

không thú vị; chán

H26-V-0398
0099
měiĐại từ

mỗi

H26-V-0399
0100
ménDanh từ

cửa; cổng

H26-V-0400
0101
ménkǒuDanh từ

cửa ra vào

H26-V-0401
0102
ménpiàoDanh từ

vé vào cửa; vé tham quan/xem biểu diễn

H26-V-0402
0103
miànHậu tố

mặt; phía; hậu tố chỉ phương vị

H26-V-0403
0104
míngDanh từ · Lượng từ

tên; người (lượng từ)

H26-V-0404
0105
náĐộng từ

cầm; lấy

H26-V-0405
0106
nàmeĐại từ · Liên từ

như vậy; như thế; đến vậy

H26-V-0406
0107
nàyàngĐại từ

như thế; kiểu đó

H26-V-0407
0108
nǎicháDanh từ

trà sữa

H26-V-0408
0109
nǎinaiDanh từ

bà nội

H26-V-0409
0110
nánháirDanh từ

bé trai; con trai

H26-V-0410
0111
niǎoDanh từ

chim

H26-V-0411
0112
nǚháirDanh từ

bé gái; con gái

H26-V-0412
0113
pángbiānDanh từ

bên cạnh

H26-V-0413
0114
pǎoĐộng từ

chạy

H26-V-0414
0115
pǎobùĐộng từ

chạy

H26-V-0415
0116
piàoDanh từ

vé

H26-V-0416
0117
qīziDanh từ

vợ

H26-V-0417
0118
qǐláiĐộng từ

đứng dậy; thức dậy

H26-V-0418
0119
qiánmiànDanh từ

phía trước

H26-V-0419
0120
qíngTính từ

trời quang

H26-V-0420