字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 661–690

Phần 23/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

690/ 1000 từ
690 / 1000310 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0661
食品
shípǐnDanh từ
H26-V-1661
0662
食堂
shítángDanh từ
H26-V-1662
0663
食物
shíwùDanh từ
H26-V-1663
0664
实在
shízàiTính từ · Phó từ
H26-V-1664
0665
十字路口
shízì lùkǒuChưa phân loại
H26-V-1665
0666
使
shǐĐộng từ
H26-V-1666
0667
使馆
shǐguǎnDanh từ
H26-V-1667
0668
使用
shǐyòngĐộng từ
H26-V-1668
0669
市场
shìchǎngDanh từ
H26-V-1669
0670
是否
shìfǒuPhó từ
H26-V-1670
0671
适合
shìhéĐộng từ
H26-V-1671
0672
世纪
shìjìDanh từ
H26-V-1672
0673
视频
shìpínDanh từ
H26-V-1673
0674
市区
shìqūDanh từ
H26-V-1674
0675
试题
shìtíDanh từ
H26-V-1675
0676
适应
shìyìngĐộng từ
H26-V-1676
0677
收费
shōufèiĐộng từ
H26-V-1677
0678
收入
shōurùĐộng từ · Danh từ
H26-V-1678
0679
收拾
shōushiĐộng từ
H26-V-1679
0680
收听
shōutīngĐộng từ
H26-V-1680
0681
首
shǒuLượng từ
H26-V-1681
0682
首都
shǒudūDanh từ
H26-V-1682
0683
首先
shǒuxiānPhó từ · Đại từ
H26-V-1683
0684
受不了
shòubuliǎoĐộng từ
H26-V-1684
0685
售票员
shòupiàoyuánDanh từ
H26-V-1685
0686
受伤
shòushāngĐộng từ
H26-V-1686
0687
输
shūĐộng từ
H26-V-1687
0688
熟
shú/shóuTính từ
H26-V-1688
0689
熟悉
shúxiĐộng từ
H26-V-1689
0690
暑假
shǔjiàDanh từ
H26-V-1690