字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 4

Từ 631–660

Phần 22/34. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

660/ 1000 từ
660 / 1000340 từ còn lại trong HSK 4
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 4 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0631
伤心
shāngxīnTính từ
H26-V-1631
0632
上门
shàngménĐộng từ
H26-V-1632
0633
稍
shāoPhó từ
H26-V-1633
0634
稍微
shāowēiPhó từ
H26-V-1634
0635
少见
shǎojiànTính từ
H26-V-1635
0636
少量
shǎoliàngTính từ
H26-V-1636
0637
少数
shǎoshùDanh từ
H26-V-1637
0638
少年
shàoniánDanh từ
H26-V-1638
0639
社会
shèhuìDanh từ
H26-V-1639
0640
摄氏度
shèshìdùLượng từ
H26-V-1640
0641
身
shēnDanh từ · Lượng từ
H26-V-1641
0642
深
shēnTính từ
H26-V-1642
0643
身份证
shēnfènzhèngDanh từ
H26-V-1643
0644
申请
shēnqǐngĐộng từ
H26-V-1644
0645
甚至
shènzhìLiên từ
H26-V-1645
0646
生
shēngĐộng từ
H26-V-1646
0647
生
shēngTính từ
H26-V-1647
0648
生命
shēngmìngDanh từ
H26-V-1648
0649
生意
shēngyiDanh từ
H26-V-1649
0650
省
shěngDanh từ
H26-V-1650
0651
剩
shèngĐộng từ
H26-V-1651
0652
失败
shībàiĐộng từ · Tính từ
H26-V-1652
0653
师傅
shīfuDanh từ
H26-V-1653
0654
失去
shīqùĐộng từ
H26-V-1654
0655
师生
shīshēngDanh từ
H26-V-1655
0656
失望
shīwàngĐộng từ · Tính từ
H26-V-1656
0657
十分
shífēnPhó từ
H26-V-1657
0658
实际
shíjìDanh từ · Tính từ
H26-V-1658
0659
时间表
shíjiānbiǎoDanh từ
H26-V-1659
0660
实际上
shíjìshàngPhó từ
H26-V-1660