字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 451–480

Phần 16/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

480/ 1600 từ
480 / 16001120 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0451
国庆
guóqìngDanh từ
H26-V-2451
0452
果然
guǒránPhó từ
H26-V-2452
0453
果实
guǒshíDanh từ
H26-V-2453
0454
过度
guòdùTính từ
H26-V-2454
0455
过分
guòfènTính từ
H26-V-2455
0456
过敏
guòmǐnĐộng từ
H26-V-2456
0457
过期
guòqīĐộng từ
H26-V-2457
0458
过于
guòyúPhó từ
H26-V-2458
0459
哈
hāTừ tượng thanh · Thán từ
H26-V-2459
0460
海关
hǎiguānDanh từ
H26-V-2460
0461
海外
hǎiwàiDanh từ
H26-V-2461
0462
海鲜
hǎixiānDanh từ
H26-V-2462
0463
含
hánĐộng từ
H26-V-2463
0464
含量
hánliàngDanh từ
H26-V-2464
0465
含有
hányǒuĐộng từ
H26-V-2465
0466
汗水
hànshuǐDanh từ
H26-V-2466
0467
行
hángDanh từ · Lượng từ
H26-V-2467
0468
行业
hángyèDanh từ
H26-V-2468
0469
好评
hǎopíngDanh từ
H26-V-2469
0470
好运
hǎoyùnDanh từ
H26-V-2470
0471
好转
hǎozhuǎnĐộng từ
H26-V-2471
0472
好
hàoĐộng từ
H26-V-2472
0473
好奇
hàoqíTính từ
H26-V-2473
0474
合
héĐộng từ
H26-V-2474
0475
合法
héfǎTính từ
H26-V-2475
0476
盒饭
héfànDanh từ
H26-V-2476
0477
合理
hélǐTính từ
H26-V-2477
0478
河流
héliúDanh từ
H26-V-2478
0479
合同
hétóngDanh từ
H26-V-2479
0480
合影
héyǐngĐộng từ · Danh từ
H26-V-2480