字舟Zizhou
HSK Examination Syllabus 2026 · HSK 5

Từ 481–510

Phần 17/54. Danh sách này được lấy trực tiếp từ bộ từ vựng chuẩn, theo đúng cấp và thứ tự dữ liệu nguồn.

510/ 1600 từ
510 / 16001090 từ còn lại trong HSK 5
Từ vựng chuẩn

30 từ mỗi phần, phần cuối có thể ít hơn

HSK Examination Syllabus 2026 cung cấp chữ, pinyin và từ loại. Nghĩa tiếng Việt cho HSK 5 chưa được bổ sung vào lớp dữ liệu H26 nên Zizhou không tự sinh nghĩa thay cho nguồn chuẩn.

0481
合作
hézuòĐộng từ
H26-V-2481
0482
黑
hēiTính từ
H26-V-2482
0483
红
hóngTính từ
H26-V-2483
0484
猴子
hóuziDanh từ
H26-V-2484
0485
厚度
hòudùDanh từ
H26-V-2485
0486
后果
hòuguǒDanh từ
H26-V-2486
0487
忽视
hūshìĐộng từ
H26-V-2487
0488
呼吸
hūxīĐộng từ
H26-V-2488
0489
湖
húDanh từ
H26-V-2489
0490
蝴蝶
húdiéDanh từ
H26-V-2490
0491
胡同
hútòngDanh từ
H26-V-2491
0492
互动
hùdòngĐộng từ
H26-V-2492
0493
户外
hùwàiDanh từ
H26-V-2493
0494
花费
huāfèiĐộng từ
H26-V-2494
0495
滑
huáTính từ · Động từ
H26-V-2495
0496
划
huáĐộng từ
H26-V-2496
0497
化
huàHậu tố
H26-V-2497
0498
话费
huàfèiDanh từ
H26-V-2498
0499
画面
huàmiànDanh từ
H26-V-2499
0500
话题
huàtíDanh từ
H26-V-2500
0501
化学
huàxuéDanh từ
H26-V-2501
0502
环节
huánjiéDanh từ
H26-V-2502
0503
缓解
huǎnjiěĐộng từ
H26-V-2503
0504
缓慢
huǎnmànTính từ
H26-V-2504
0505
黄瓜
huángguāDanh từ
H26-V-2505
0506
黄金
huángjīnDanh từ
H26-V-2506
0507
灰
huīDanh từ · Tính từ
H26-V-2507
0508
挥
huīĐộng từ
H26-V-2508
0509
恢复
huīfùĐộng từ
H26-V-2509
0510
灰色
huīsèDanh từ · Tính từ
H26-V-2510